apocrine gland

apocrine gland

A diagram shows the structure of an apocrine gland in human skin.

Định nghĩa

Danh từ: Tuyến mồ hôi lớn (tuyến apocrine) một loại tuyến mồ hôi kích thước lớn, sản xuất ra cả một chất lỏng một chất bài tiết apocrine (chất tiết chứa các thành phần tế bào). Ở người, các tuyến này nằmcác vùng lông trên cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Các tuyến mồ hôi lớn chịu trách nhiệm tạo ra mùi cơ thể khi chất bài tiết của chúng bị vi khuẩn phân hủy.)
  • (Các tuyến mồ hôi lớn chủ yếu nằmvùng nách vùng bẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Apocrine gland secretion: Chất bài tiết của tuyến mồ hôi lớn, thường đặc hơn mùi hơn so với mồ hôi từ tuyến eccrine.

    • The apocrine gland secretion is rich in proteins and lipids. (Chất bài tiết của tuyến mồ hôi lớn giàu protein lipid.)
  • Apocrine gland activity: Hoạt động của tuyến mồ hôi lớn, bắt đầu từ tuổi dậy thì chịu ảnh hưởng bởi hormone.

    • Apocrine gland activity increases during puberty. (Hoạt động của tuyến mồ hôi lớn tăng lên trong tuổi dậy thì.)
Biến thể từ gần giống
  • Apocrine (tính từ): thuộc về tuyến apocrine hoặc liên quan đến quá trình bài tiết apocrine.

    • Apocrine secretion is a type of exocrine secretion where part of the cell is lost. (Bài tiết apocrine một loại bài tiết ngoại tiết, nơi một phần của tế bào bị mất đi.)
  • Eccrine gland (danh từ): tuyến mồ hôi nhỏ, phổ biến hơn, tiết ra mồ hôi loãng không mùi.

    • Unlike apocrine glands, eccrine glands are found all over the body. (Không giống như tuyến mồ hôi lớn, tuyến mồ hôi nhỏ khắp cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuyến mồ hôi lớn: (từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng ít dùng hơn "tuyến apocrine").
  • Tuyến mồ hôi kiểu apocrine: (mô tả chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "apocrine gland" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.